Mẫu hộp nhanh

PBOX (chuẩn)B×L 520×520, H 510
Phổ biếnB×L 400×400, H 400
Loại nhỏB×L 350×350, H 300
Loại lớnB×L 600×600, H 600

Loại hộp

Hộp đôi = khối liền đúc, kích thước B (Dài) nhân đôi, L (Rộng) giữ nguyên. Hệ số f/m/v tính riêng theo từng phương X–Y nên sẽ tự khác nhau khi chọn hộp đôi.

Thông số hình học (mm) — chuẩn PBOX (theo file U-Boot Input)

Tiết diện - Hệ số sàn
Tính toán cột thép
Tính nứt

MÔ HÌNH 3D — CỤM 4 HỘP Ô CỠ 2×2 — KÉO CHUỘT ĐỂ XOAY

↻ Kéo để xoay · Cuộn để zoom

Hộp áp sườn/khe = Bề rộng dãy hộp  ·  đỉnh hộp = Bề rộng − 2×vát  ·  chân hộp = mép ngoài (đáy)  ·  H/s = chiều cao hộp

Kết quả — Risultati

Thông số hộp

Loại hộpPBOX (đơn)
H — dày sàn (t1+t2+t3)— mm
Bước theo Dài (Jx = B+D)— mm
Bước theo Rộng (Jy = L+D)— mm

Chiều dày quy đổi tương đương

h_td (độ cứng)
dùng tính m11/m22
— mm
TL — tỉ trọng thực/nguyên
Vnet/Vgross, dùng tính tải trọng bản thân
—

9 hệ số Shell — ETABS/SAFE

f11 / f22 (kéo/nén)—
f12 (trượt/phẳng)—
m11 / m22 (uốn)—
m12 (xoắn)—
v13 / v23 (cắt)—
Mass (khối lượng)—
Define > Section Properties > Slab Sections > Modify/Show Modifiers

F11 = 0.0000
F22 = 0.0000
F12 = 0.0000
M11 = 0.0000
M22 = 0.0000
M12 = 0.0000
V13 = 0.0000
V23 = 0.0000
Mass = 0.0000

Công thức lấy đúng theo file 08_UBoot_Input.xlsm (sheet Input) — Mass Shell modifier giữ cố định = 1 (đúng như file gốc), TL là tỉ trọng thực dùng riêng cho tải trọng bản thân.